iron cage
Danh từ: Lồng sắt – Một cái lồng làm bằng sắt, thường được dùng để giam giữ hoặc nhốt động vật, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó chỉ một tình huống hoặc hệ thống mà từ đó không thể thoát ra được, mang tính giam hãm và không có lối thoát.
- (Các tù nhân bị nhốt trong một cái lồng sắt, không thể trốn thoát.)
- (Trong xã hội hiện đại, bộ máy hành chính có thể trở thành một cái lồng sắt đối với các cá nhân.)
"Iron cage of rationality": Khái niệm xã hội học do Max Weber đưa ra, chỉ sự giam hãm con người trong các quy tắc lý tính và hệ thống hành chính cứng nhắc, không có lối thoát.
- The iron cage of rationality traps people in endless bureaucratic procedures. (Cái lồng sắt của lý tính giam hãm con người trong các thủ tục hành chính vô tận.)
"To be trapped in an iron cage": Bị mắc kẹt trong một tình huống không thể thay đổi.
- He felt trapped in an iron cage of debt and obligation. (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cái lồng sắt của nợ nần và nghĩa vụ.)
Ironclad (adj): Bọc sắt, chắc chắn, không thể phá vỡ (thường dùng trong nghĩa bóng).
- They signed an ironclad contract. (Họ đã ký một hợp đồng chắc chắn như bọc sắt.)
Cage (n): Lồng (nói chung, không nhất thiết bằng sắt).
- The bird flew out of its cage. (Con chim bay ra khỏi lồng.)
- Prison (n): Nhà tù – nơi giam giữ mà không có tự do.
- Trap (n): Cái bẫy – một tình huống khó thoát ra.
- Confinement (n): Sự giam cầm, sự hạn chế.
Cage in: Giam hãm, nhốt lại.
- She felt caged in by her daily routine. (Cô ấy cảm thấy bị giam hãm bởi thói quen hàng ngày.)
Cage up: Nhốt lại, giam giữ.
- The animals were caged up for the winter. (Động vật bị nhốt lại trong suốt mùa đông.)
Rattle the cage: Khuấy động trật tự, gây xáo trộn.
- The activist tried to rattle the cage of the corrupt system. (Nhà hoạt động cố gắng khuấy động cái lồng sắt của hệ thống tham nhũng.)
In an iron grip: Trong sự kiểm soát chặt chẽ, không có lối thoát.
- The dictator held the country in an iron grip. (Nhà độc tài nắm giữ đất nước trong một cái nắm sắt.)